Bảng giá thép tấm 2023
Bảng báo giá thép tấm trơn
| Quy cách thép tấm |
Tỷ trọng (Kg) |
Giá Kg (đã VAT) |
Giá tấm (đã VAT) |
|
Tấm 3 x 1500 x 6000 (A36/SS400) |
212 | 17.500 | 3.710.000 |
|
Tấm 4 x 1500 x 6000 (A36/SS400) |
282 | 17.500 | 4.935.000 |
|
Tấm 5 x 1500 x 6000 (A36/SS400) |
353,3 | 17.500 | 6.182.750 |
|
Tấm 6 x 1500 x 6000 (A36/SS400) |
423,9 | 17.500 | 7.418.250 |
|
Tấm 8 x 1500 x 6000 (A36/SS400) |
565,2 | 17.500 | 9.891.000 |
|
Tấm 10 x 1500 x 6000 (A36/SS400) |
706,5 | 17.500 | 12.363.750 |
|
Tấm 12x1500x6000 (A36/SS400) |
847,8 | 17.500 | 14.836.500 |
|
Tấm 14x1500x6000 (A36/SS400) |
989,1 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 16x1500x6000 (A36/SS400) |
1130,4 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 18x1500x6000 (A36/SS400) |
1271,7 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 20x1500x6000 (A36/SS400) |
1413 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 22x1500x6000 (A36/SS400) |
1554,3 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 25x1500x6000 (A36/SS400) |
1766,3 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 30x1500x6000 (A36/SS400) |
2119,5 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 5x1500x12000 (Q345/A572) |
706,5 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 6x1500x12000 (Q345/A572) |
847,8 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 8x1500x12000 (Q345/A572) |
1130,4 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 10x1500x12000 (Q345/A572) |
1413 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 12x1500x12000 (Q345/A572) |
1695,6 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 14x1500x12000 (Q345/A572) |
1978,2 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 16x1500x12000 (Q345/A572) |
2260,8 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 18x1500x12000 (Q345/A572) |
2543,4 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 20x1500x12000 (Q345/A572) |
2826 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 22x1500x12000 (Q345/A572) |
3108,6 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 25x1500x12000 (Q345/A572) |
3532,5 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 30x1500x12000 (Q345/A572) |
4239 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 5x2000x6000 (Q345/A572) |
471 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 6x2000x6000 (Q345/A572) |
565,2 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 8x2000x6000 (Q345/A572) |
753,6 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 10x2000x6000 (Q345/A572) |
942 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 12x2000x6000 (Q345/A572) |
1130,4 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 14x2000x6000 (Q345/A572) |
1318,8 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 16x2000x6000 (Q345/A572) |
1507,2 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 18x2000x6000 (Q345/A572) |
1695,6 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 25x2000x6000 (A36/SS400) |
2355 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 28x2000x6000 (A36/SS400) |
2637 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 30x2000x6000 (A36/SS400) |
2826 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 32x2000x6000 (A36/SS400) |
3014,4 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 35x2000x6000 (A36/SS400) |
3297 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 6x2000x12000 (A36/SS400) |
1130,4 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 8x2000x12000 (A36/SS400) |
1507,2 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 10x2000x12000 (A36/SS400) |
1884 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 12x2000x12000 (A36/SS400) |
2260,8 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 14x2000x12000 (A36/SS400) |
2637,6 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 16x2000x12000 (A36/SS400) |
3014,4 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 18x2000x12000 (A36/SS400) |
3391,2 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 20x2000x12000 (A36/SS400) |
3768 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 22x2000x12000 (A36/SS400) |
4144 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 25x2000x12000 (A36/SS400) |
4710 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 28x2000x12000 (A36/SS400) |
5275,2 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 30x2000x12000 (A36/SS400) |
5652 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 32x2000x12000 (A36/SS400) |
6028,8 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 35x2000x12000 (A36/SS400) |
7536 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 3x1500x6000 (Q345/A572) |
247,3 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 4x1500x6000 (Q345/A572) |
282,6 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 5x1500x6000 (Q345/A572) |
353,3 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 6x1500x6000 (Q345/A572) |
423,9 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 7x1500x6000 (Q345/A572) |
494,6 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 8x1500x6000 (Q345/A572) |
565,2 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 10x1500x6000 (Q345/A572) |
706,5 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 20x2000x6000 (Q345/A572) |
1884 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 25x2000x6000 (Q345/A572) |
2355 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 30x2000x6000 (Q345/A572) |
2826 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 6x2000x12000 (Q345/A572) |
1130,4 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 8x2000x12000 (Q345/A572) |
1507,2 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 10x2000x12000 (Q345/A572) |
1884 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 12x2000x12000 (Q345/A572) |
2260,8 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 14x2000x12000 (Q345/A572) |
2637,6 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 16x2000x12000 (Q345/A572) |
3014,4 | Liên hệ |
Liên hệ |
|
Tấm 18x2000x12000 (Q345/A572) |
3391,2 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 20x2000x12000 (Q345/A572) |
3768 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 25x2000x12000 (Q345/A572) |
4710 | Liên hệ | Liên hệ |
|
Tấm 30x2000x12000 (Q345/A572) |
5652 | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng báo giá thép tấm gân
| Quy cách thép tấm |
Tỷ trọng (Kg) |
Giá Kg (đã VAT) |
Giá tấm (đã VAT) |
| Gân 3.0 x 1500 x 6000 (ss400) | 239 | 17.800 | 4.254.200 |
| Gân 4.0 x 1500 x 6000 (ss400) | 309,6 | 17.800 | 5.510.880 |
| Gân 5.0 x 1500 x 6000 (ss400) | 380,3 | 17.800 | 6.769.340 |
| Gân 6.0 x 1500 x 6000 (ss400) | 450,9 | 18.100 | 8.161.290 |
| Gân 8.0 x 1500 x 6000 (ss400) | 592,2 | 18.100 | 10.718.820 |
| Gân 10 x 1500 x 6000 (ss400) | 733,5 | 18.100 | 13.276.350 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm
+ Bị phụ thuộc nguồn cung phôi thép và thành phẩm từ nước ngoài đặc biệt là Trung Quốc.
+ Nhập khẩu khó, sản lượng quặng trong nước để sản xuất thép chỉ đáp ứng được 10 - 15 % nhu cầu.
+ Nhu cầu xây dựng tăng cao.