BÁO GIÁ THÉP TẤM

logo

Hotline: 0948 536 537 0943 736 444

BÁO GIÁ THÉP TẤM
18/02/2023 08:09 AM 201 Lượt xem

Bảng giá thép tấm 2023

Bảng báo giá thép tấm trơn

 Quy cách thép tấm

 Tỷ trọng

(Kg)

 Giá Kg

(đã VAT)

Giá tấm

(đã VAT) 

Tấm 3 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 212 17.500 3.710.000

Tấm 4 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 282  17.500 4.935.000

Tấm 5 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 353,3 17.500 6.182.750

Tấm 6 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 423,9 17.500 7.418.250

Tấm 8 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 565,2 17.500 9.891.000

Tấm 10 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 706,5 17.500  12.363.750

Tấm 12x1500x6000

(A36/SS400)

 847,8  17.500 14.836.500

Tấm 14x1500x6000

(A36/SS400)

 989,1  Liên hệ Liên hệ

Tấm 16x1500x6000

(A36/SS400)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ

Tấm 18x1500x6000

(A36/SS400)

 1271,7  Liên hệ Liên hệ

Tấm 20x1500x6000

(A36/SS400)

 1413  Liên hệ Liên hệ

Tấm 22x1500x6000

(A36/SS400)

 1554,3  Liên hệ Liên hệ

Tấm 25x1500x6000

(A36/SS400)

 1766,3 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 30x1500x6000

(A36/SS400)

 2119,5 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 5x1500x12000

(Q345/A572)

 706,5  Liên hệ Liên hệ

Tấm 6x1500x12000

(Q345/A572)

 847,8  Liên hệ Liên hệ

Tấm 8x1500x12000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ

Tấm 10x1500x12000

(Q345/A572)

 1413  Liên hệ Liên hệ

Tấm 12x1500x12000

(Q345/A572)

 1695,6 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 14x1500x12000

(Q345/A572)

 1978,2 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 16x1500x12000

(Q345/A572)

 2260,8 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 18x1500x12000

(Q345/A572)

 2543,4 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 20x1500x12000

(Q345/A572)

 2826 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 22x1500x12000

(Q345/A572)

 3108,6  Liên hệ Liên hệ

Tấm 25x1500x12000

(Q345/A572)

 3532,5  Liên hệ Liên hệ

Tấm 30x1500x12000

(Q345/A572)

 4239  Liên hệ Liên hệ

Tấm 5x2000x6000

(Q345/A572)

 471  Liên hệ Liên hệ

Tấm 6x2000x6000

(Q345/A572)

 565,2  Liên hệ Liên hệ

Tấm 8x2000x6000

(Q345/A572)

 753,6  Liên hệ Liên hệ

Tấm 10x2000x6000

(Q345/A572)

 942  Liên hệ Liên hệ

Tấm 12x2000x6000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ

Tấm 14x2000x6000

(Q345/A572)

 1318,8  Liên hệ Liên hệ

Tấm 16x2000x6000

(Q345/A572)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ

Tấm 18x2000x6000

(Q345/A572)

 1695,6  Liên hệ Liên hệ

Tấm 25x2000x6000

(A36/SS400)

 2355  Liên hệ Liên hệ

Tấm 28x2000x6000

(A36/SS400)

 2637  Liên hệ Liên hệ

Tấm 30x2000x6000

(A36/SS400)

 2826  Liên hệ Liên hệ

Tấm 32x2000x6000

(A36/SS400)

 3014,4  Liên hệ Liên hệ

Tấm 35x2000x6000

(A36/SS400)

 3297  Liên hệ Liên hệ

Tấm 6x2000x12000

(A36/SS400)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ

Tấm 8x2000x12000

(A36/SS400)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ

Tấm 10x2000x12000

(A36/SS400)

 1884  Liên hệ Liên hệ

Tấm 12x2000x12000

(A36/SS400)

 2260,8  Liên hệ Liên hệ

Tấm 14x2000x12000

(A36/SS400)

 2637,6  Liên hệ Liên hệ

Tấm 16x2000x12000

(A36/SS400)

 3014,4 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 18x2000x12000

(A36/SS400)

 3391,2 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 20x2000x12000

(A36/SS400)

 3768  Liên hệ Liên hệ

Tấm 22x2000x12000

(A36/SS400)

 4144  Liên hệ Liên hệ

Tấm 25x2000x12000

(A36/SS400)

 4710 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 28x2000x12000

(A36/SS400)

 5275,2  Liên hệ Liên hệ

Tấm 30x2000x12000

(A36/SS400)

 5652  Liên hệ Liên hệ

Tấm 32x2000x12000

(A36/SS400)

 6028,8  Liên hệ Liên hệ

Tấm 35x2000x12000

(A36/SS400)

 7536  Liên hệ Liên hệ

Tấm 3x1500x6000

(Q345/A572)

 247,3  Liên hệ Liên hệ

Tấm 4x1500x6000

(Q345/A572)

 282,6 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 5x1500x6000

(Q345/A572)

 353,3 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 6x1500x6000

(Q345/A572)

 423,9  Liên hệ Liên hệ

Tấm 7x1500x6000

(Q345/A572)

 494,6  Liên hệ Liên hệ

Tấm 8x1500x6000

(Q345/A572)

 565,2  Liên hệ Liên hệ

Tấm 10x1500x6000

(Q345/A572)

 706,5  Liên hệ Liên hệ

Tấm 20x2000x6000

(Q345/A572)

 1884  Liên hệ Liên hệ

Tấm 25x2000x6000

(Q345/A572)

 2355  Liên hệ Liên hệ

Tấm 30x2000x6000

(Q345/A572)

 2826  Liên hệ Liên hệ

Tấm 6x2000x12000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ

Tấm 8x2000x12000

(Q345/A572)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ

Tấm 10x2000x12000

(Q345/A572)

 1884 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 12x2000x12000

(Q345/A572)

 2260,8 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 14x2000x12000

(Q345/A572)

 2637,6 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 16x2000x12000

(Q345/A572)

 3014,4 Liên hệ
 
Liên hệ

Tấm 18x2000x12000

(Q345/A572)

 3391,2  Liên hệ Liên hệ

Tấm 20x2000x12000

(Q345/A572)

 3768  Liên hệ Liên hệ

Tấm 25x2000x12000

(Q345/A572)

 4710  Liên hệ Liên hệ

Tấm 30x2000x12000

(Q345/A572)

 5652  Liên hệ Liên hệ

Bảng báo giá thép tấm gân

 Quy cách thép tấm

 Tỷ trọng

(Kg)

Giá Kg

(đã VAT)

 Giá tấm

(đã VAT)

 Gân 3.0 x 1500 x 6000 (ss400)  239  17.800 4.254.200
 Gân 4.0 x 1500 x 6000 (ss400)  309,6  17.800 5.510.880
 Gân 5.0 x 1500 x 6000 (ss400)  380,3  17.800 6.769.340
 Gân 6.0 x 1500 x 6000 (ss400)  450,9  18.100 8.161.290
 Gân 8.0 x 1500 x 6000 (ss400)  592,2  18.100  10.718.820
 Gân 10 x 1500 x 6000 (ss400)  733,5  18.100  13.276.350

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm

+ Bị phụ thuộc nguồn cung phôi thép và thành phẩm từ nước ngoài đặc biệt là Trung Quốc. 

+ Nhập khẩu khó, sản lượng quặng trong nước để sản xuất thép chỉ đáp ứng được 10 - 15 % nhu cầu.

+ Nhu cầu xây dựng tăng cao.

zalo
Hotline
09485365370943736444