Thép tấm Nhật Bản SS400

logo

Hotline: 0948 536 537 0943 736 444

Thép tấm Nhật Bản SS400

  • Liên hệ
  • 206
Mô tả : Tiêu chuẩn thép: JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB/T8163-1999
Mác thép: SS400, CT3, A36, Q235, Q345, S355jr
Kích thước :
Độ dày: 1.50 – 100 mm . Bề rộng: 860 – 3.000 mm (thông dụng: 1500)
Độ dày 1.50 – 2.90 mm: Bề rộng tối đa 1250mm
Độ dày 3.00 – 8.00 mm: Bề rộng tối đa 1524mm
Độ dày > 8.00 mm: Bề rộng tối đa 2000mm Chiều dài: Thông dụng 6.000 mm – 12.000 mm

Thành phần hoá học thép tấm SS400 : 

Cấp  Thành phần hóa học,% theo trọng lượng 
C. tối đa  Si. tối đa  Mangan  P. tối đa  S. max 
SS400  0,050  0,050 


Tính chất cơ học thép tấm  SS400

Cấp  Yield Strength min. Sức căng Độ giãn dài min. Impact Resistance min [J] 
(Mpa)  MPa 
Độ dày <16 mm  Độ dày ≥16mm    Độ dày <5mm  Độ dày 5-16mm  Độ dày ≥16mm 
SS400  245 235 400-510  21 17 21


 

Ứng dụngThép tấm SS400 nhật bản được sử dụng trong mục đích kết cấu chung, xây dựng thông thường như xây nhà xưởng, cầu đường, tàu thuyền, đường ray, xe tải, xây dựng các thùng chứa nước biển có nhiệt độ thấp và những mục đích xây dựng khác.

Kích thước:

  • Độ dày 3mm - 300mm

  • Khổ rộng: 1200mm - 3000mm

  • Chiều dài: 3m - 6m- 12m

Lưu ý: Các sản phẩm thép tấm SS400 nhật bản có thể cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng.

QUY CÁCH THÉP TẤM SS400 NHẬT BẢN THAM KHẢO

SẢN PHẨM ĐỘ DÀY (mm) KHỔ RỘNG (mm) CHIỀU DÀI (mm) KHỐI LƯỢNG (KG/mét vuông) CHÚ Ý
Thép tấm SS400 nhật bản 2 ly 1200/1250/1500 2500/6000/cuộn 15.7 Chúng tôi còn cắt gia công theo yêu cầu của khách hàng
Thép tấm SS400 nhật bản 3 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 23.55
Thép tấm SS400 nhật bản  4 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 31.4
Thép tấm SS400 nhật bản 5 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 39.25
Thép tấm SS400 nhật bản 6 ly 1500/2000 6000/9000/12000/cuộn 47.1
Thép tấm SS400 nhật bản 7 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 54.95
Thép tấm SS400 nhật bản 8 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 62.8
Thép tấm SS400 nhật bản 9 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 70.65
Thép tấm SS400 nhật bản 10 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 78.5
Thép tấm SS400 nhật bản 11 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 86.35
Thép tấm SS400 nhật bản 12 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 94.2
Thép tấm SS400 nhật bản 13 ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 102.05
Thép tấm SS400 nhật bản 14ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 109.9
Thép tấm SS400 nhật bản 15 ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 117.75
Thép tấm SS400 nhật bản 16 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 125.6
Thép tấm SS400 nhật bản 17 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 133.45
Thép tấm SS400 nhật bản 18 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 141.3
Thép tấm SS400 nhật bản 19 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 149.15
Thép tấm SS400 nhật bản 20 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 157
Thép tấm SS400 nhật bản 21 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 164.85
Thép tấm SS400 nhật bản 22 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 172.7
Thép tấm SS400 nhật bản 25 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 196.25
Thép tấm SS400 nhật bản 28 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 219.8
Thép tấm SS400 nhật bản 30 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 235.5
Thép tấm SS400 nhật bản 35 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 274.75
Thép tấm SS400 nhật bản 40 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 314
Thép tấm SS400 nhật bản 45 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 353.25
Thép tấm SS400 nhật bản 50 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 392.5
Thép tấm SS400 nhật bản 55 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 431.75
Thép tấm SS400 nhật bản 60 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 471
Thép tấm SS400 nhật bản 80 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 628
Sản phẩm cùng loại
Thép tấm A572 - Q345

Giá: Liên hệ

Thép tấm A572 - Q345

Thép tấm Nga

Giá: Liên hệ

Thép tấm Nga

Thép tấm Trung Quốc

Giá: Liên hệ

Thép tấm Trung Quốc

Thép tấm Hàn Quốc

Giá: Liên hệ

Thép tấm Hàn Quốc

zalo
Hotline
09485365370943736444