Thép ống mạ kẽm

logo

Hotline: 0948 536 537 0943 736 444

Thép ống mạ kẽm

  • Liên hệ
  • 227
Thép ống mạ kẽm là nguyên liệu có bề mặt trắng kẽm, thường được gọi là ống tôn mạ kẽm, bề mặt trong và ngoài của nguyên liệu được phủ một lớp mạ kẽm trắng bạc. Và đây cũng là hình thức để phân biệt và nhận dạng thép ống mạ kẽm với thép ống đen hoặc thép ống mạ kẽm nhúng nóng....

Quy cách ống thép mạ kẽm

Dưới đây là bảng quy cách ống thép mạ kẽm mà quý khách hàng có thể tham khảo:

STT Tên sản phẩm Độ dài(mm) Trọng lượng(Kg/cây)
1 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6000 1.73
2 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6000 1.89
3 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6000 2.04
4 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6000 2.2
5 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6000 2.41
6 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6000 2.61
7 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6000 3
8 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6000 3.2
9 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6000 3.76
10 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6000 2.99
11 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6000 3.27
12 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6000 3.55
13 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6000 4.1
14 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6000 4.37
15 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6000 5.17
16 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6000 5.68
17 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6000 6.43
18 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6000 6.92
19 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6000 3.8
20 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6000 4.16
21 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6000 4.52
22 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6000 5.23
23 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6000 5.58
24 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6000 6.62
25 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6000 7.29
26 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6000 8.29
27 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6000 8.93
28 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6000 4.81
29 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6000 5.27
30 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6000 5.74
31 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6000 6.65
32 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6000 7.1
33 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6000 8.44
34 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6000 9.32
35 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6000 10.62
36 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6000 11.47
37 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6000 12.72
38 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6000 13.54
39 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6000 14.35
40 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6000 5.49
41 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6000 6.02
42 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6000 6.55
43 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6000 7.6
44 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6000 8.12
45 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6000 9.67
46 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6000 10.68
47 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6000 12.18
48 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6000 13.17
49 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6000 14.63
50 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6000 15.58
51 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6000 16.53
52 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6000 6.69
53 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6000 7.28
54 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6000 8.45
55 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6000 9.03
56 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6000 10.76
57 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6000 11.9
58 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6000 13.58
59 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6000 14.69
60 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6000 16.32
61 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6000 17.4
62 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6000 18.47
63 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6000 8.33
64 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6000 9.67
65 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6000 10.34
66 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6000 12.33
67 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6000 13.64
68 Thép Hòa Phát D48.1 x 2.3 6000 15.59
69 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6000 16.87
70 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6000 18.77
71 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6000 20.02
72 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6000 21.26
73 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6000 12.12
74 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6000 12.96
75 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6000 15.47
76 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6000 17.13
77 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6000 19.6
78 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6000 21.23
79 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6000 23.66
80 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6000 25.26
81 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6000 26.85
82 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6000 16.45
83 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6000 19.66
84 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6000 21.78
85 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6000 24.95
86 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6000 27.04
87 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6000 30.16
88 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6000 32.23
89 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6000 34.28
90 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6000 19.27
91 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6000 23.04
92 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6000 25.54
93 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6000 29.27
94 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6000 31.74
95 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6000 35.42
96 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6000 37.87
97 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6000 40.3
98 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6000 28.29
99 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6000 31.37
100 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6000 35.97
101 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6000 39.03
102 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6000 43.59
103 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6000 46.61
104 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6000 49.62
105 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6000 29.75
106 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6000 33
107 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6000 37.84
108 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6000 41.06
109 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6000 45.86
110 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6000 49.05
111 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6000 52.23
112 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6000 33.29
113 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6000 36.93
114 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6000 42.37
115 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6000 45.98
116 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6000 51.37
117 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6000 54.96
118 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6000 58.52
119 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6000

52.23

Sản phẩm cùng loại
Thép ống đen

Giá: Liên hệ

Thép ống đen

Thép ống hình tròn

Giá: Liên hệ

Thép ống hình tròn

zalo
Hotline
09485365370943736444